TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập thân" - Kho Chữ
Lập thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo lấy cuộc sống và sự nghiệp riêng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh cơ lập nghiệp
lập nghiệp
tạo lập
lập
khai cơ lập nghiệp
tạo dựng
sáng lập
mưu sinh
xây dựng
gây dựng
gầy còm
gầy
thành lập
dựng
gầy đét
làm nên
gầy gò
gầy nhom
gầy mòn
lên
xây dựng
lập công
gầy guộc
gầy nhom
tạo
khai sáng
làm ăn
vun vén
sinh nhai
gầy gùa
hình thành
thiết lập
gầy đét
dựng
xuất thân
làm
khởi nghiệp
gầy còm
nên
gầy yếu
xây dựng gia đình
thành tài
làm
gầy
gầy gò
thửa
tu chí
gầy yếu
tháp
xây dựng
ra đời
làm ruộng
lao động
lập hiến
sản sinh
sinh thành
tu thân
phát tích
dựng
ăn nên làm ra
dựng
gầy gùa
xây dựng
dựng đứng
gầy guộc
xây cất
dựng
làm dáng
xây lắp
sinh
gầy mòn
dưng
làm ăn
làm lụng
Ví dụ
"Có chí lập thân"
"Cố học cho giỏi để lập thân"
lập thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập thân là .