TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hồi sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sống hoặc làm cho sống trở lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tái sinh
hồi xuân
phục sinh
hồi
tái thế
hồi sức
hồi phục
tái sinh
phục hưng
vãn hồi
phục hồi
cải tử hoàn sinh
lại người
giờ hồn
khôi phục
tái tạo
hâm nóng
hoàn nguyên
lại sức
phục cổ
chấn hưng
phục nguyên
lại hồn
bình phục
phục chế
tái phát
hồi xuân
dưỡng bệnh
tái sinh
tái tạo
luân hồi
dưỡng sức
khỏi
phục dựng
dưỡng thương
sống
tái cử
sinh nở
tái
an dưỡng
lại
hâm
sinh sống
bổ dưỡng
sinh
cải lão hoàn đồng
hoàn lương
nảy nở
nghỉ ngơi
sinh sôi
tái sản xuất
tái lập
nẩy sinh
tái chế
hoàn hồn
tái thiết
sản sinh
nghỉ dưỡng
lành
lại giống
dưỡng sinh
cải tổ
hồi hương
sinh
phồn thực
trẻ hoá
tĩnh dưỡng
khởi sắc
nẩy nở
giong
nhân
sinh nở
bùng phát
tôn tạo
Ví dụ
"Cây cỏ như được hồi sinh sau cơn mưa"
hồi sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồi sinh là .
Từ đồng nghĩa của "hồi sinh" - Kho Chữ