TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh sát" - Kho Chữ
Sinh sát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(quyền) tự ý quyết định sự sống chết của những người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấm dứt
thực hiện
trù liệu
sống
công năng
đối nhân xử thế
thây
công quả
giải cứu
yêu cầu
ý đồ
con đẻ
đương cuộc
sin sít
vô hiệu hoá
đánh
ra lệnh
vận trù
lấy
tính liệu
khai tử
chỉ đâu đánh đó
lại
tính toán
logic
mạt vận
phản pháo
chấm hết
tính toán
khẩu lệnh
sêu tết
sinh kí tử quy
tận số
săm sắn
sều
dụng võ
cụm từ
nà
kết thúc
giả miếng
chiết tự
giá trị
khái quát hoá
mô tả
đề bài
liệu
bạt
hạn
xác minh
dát
giũa
dự đoán
lại
nhận xét
phiên dịch
môm
viết
danh tánh
logic
bế giảng
trù tính
kết
xin
hồi
trăng trối
việc
phản ứng
logic
đầu ra
thanh lý
trở lại
đúc rút
tướng mạo
dũa
Ví dụ
"Nắm quyền sinh sát trong tay"
sinh sát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh sát là .