TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu thanh" - Kho Chữ
Siêu thanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưsiêu âm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
siêu tốc
siêu thăng
siêu việt
siêu đẳng
siêu tần
siêu
siêu phàm
siêu ngạch
siêu
thần tốc
siêu thực
cao siêu
siêu quần
siêu trường
cao siêu
ưu việt
hoả tốc
cấp tốc
thượng khẩn
cao tần
siêu hạng
thượng hạng
vượt bực
vượt trội
lầu
siêu lợi nhuận
vượt cấp
vòn vọt
siêu hình
gấp
dôi thừa
the thé
vượt
quá
đài
to
cao nghều
phụ trội
trác tuyệt
vượt bậc
siêu sao
kếch sù
xa chạy cao bay
cao vút
cao
vống
diệu huyền
thừa
phi phàm
hơn
cao su
siêu trọng
thượng đẳng
thượng
thần thông
vô cực
trội
tất tưởi
thượng hảo hạng
thiệt hơn
cao kỳ
rức
trác việt
cực độ
phi mã
vượt tuyến
chóng
soàn soạt
quá sức
Ví dụ
"Máy bay phản lực siêu thanh"
"Sóng siêu thanh"
siêu thanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu thanh là .