TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ra ràng" - Kho Chữ
Ra ràng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(chim non) mới mọc đủ lông, đủ cánh, bắt đầu có thể bay ra khỏi tổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nở
đẻ
hình thành
ra đời
xù
nảy
mọc
nổi
sinh nở
lên
mọc
ra
chịu trống
trưởng thành
lú nhú
nở
đẻ
nẩy nở
sinh trưởng
lớn bổng
lộn
ra
nảy nở
phôi thai
phát dục
chớm
chín bói
xuất hiện
chửa
thành hình
thai sinh
sinh nở
lọt lòng
trở thành
ấp
giong
cất cánh
ra đời
nẩy sinh
cất cánh
vượng
đẻ
nảy
trở nên
lên
nứt nanh
lớn
sinh trưởng
lú
sổ lòng
phát xuất
tăng trưởng
trổ
nở
rấm
nổi
thuần dưỡng
ra ngôi
phát sinh
bản năng
phồn thực
chia vè
lớn bồng
địa sinh
chín rộ
dậy
trỗ
bói
ương
trỗi
chào đời
gầy nhom
vực
trỗi
Ví dụ
"Con chim đã ra ràng"
ra ràng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ra ràng là .