TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc sách" - Kho Chữ
Quốc sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chính sách lớn, quan trọng của nhà nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc kế dân sinh
quốc pháp
cương lĩnh
quốc học
quốc gia
quốc gia
hiến pháp
phi chính phủ
công
chế độ
chính sách xã hội
ngân khố
công lập
quốc trái
luật
sắc luật
mậu dịch quốc doanh
quốc ngữ
quốc giáo
luật hành chính
quốc doanh
chính sử
quốc văn
công cuộc
công khố
quy chế
ngân quỹ
quốc ngữ
đạo luật
chính giới
công sá
quốc dân
quốc văn
nác
bí mật
chế định
luật
cộng hoà
Ví dụ
"Tiết kiệm là quốc sách"
quốc sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc sách là .