TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công lập" - Kho Chữ
Công lập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Do nhà nước lập ra; phân biệt với dân lập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dân lập
công
bán công
quốc doanh
công hữu
phi chính phủ
công quĩ
mậu dịch quốc doanh
công sở
công quỹ
công khố
chế độ công hữu
quốc giáo
công tư hợp doanh
công sá
sở hữu toàn dân
quốc sách
luật hành chính
nông trường
dân cử
công chính
nghị viện
công chứng
công khố
chế định
công cuộc
công ti
chính sử
ngân quỹ
công chánh
quốc trái
công ti con
sắc luật
công an
trường học
công trạng
Ví dụ
"Trường đại học công lập"
công lập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công lập là .