TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quí vị" - Kho Chữ
Quí vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
châu báu
bửu bối
giầu không
châu ngọc
phẩm vật
giầu
di thể
nam bằng
mà chược
từ thực
ơn huệ
trường qui
thớ
ngọc
trân châu
vàng bạc
ngọc trai
quỳnh
xoàn
hảo hớn
hương nguyên
thiên đàng
rau
linh bài
đá vân mẫu
bí thơ
chặp
lao lý
châu
tăm tiếng
thì
bản dạng
nghi vệ
thá
lợi quyền
gù
dăm
chừng đỗi
yêu thuật
thế cục
giăng hoa
đinh vít
hữu định luận
câu kẹo
vày
cận kim
lỏi
hương sắc
danh lam thắng cảnh
danh thắng
hoãng
chợ người
đầu mấu
bụi bậm
tô-tem
cùi
mẹo
chính danh
pháp giới
gành
danh từ
cỗi nguồn
danh nghĩa
lợi ích
rầy
mạt kì
quà
triêng
chí
tay đẫy
chơn
giá
chưn
từng lớp
quí vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quí vị là .