TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phủ phục" - Kho Chữ
Phủ phục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Quỳ và cúi đầu xuống sát đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phục
quỵ
khấu đầu
quị
thụp
luồn cúi
gục
sụp
tấn
chui luồn
quị luỵ
lăn
thụt
giủi
quỵ luỵ
đáp
khuỵu
xuống
chúi nhủi
nằm bếp
khuỵ
rơi
gục
ngả lưng
sụp
xề xệ
xuống
thì thụp
đo ván
sã
hạ
sụp
ngã
gieo
nằm vạ
quỵp
cụp
ngã
bệt
thụt
cum cúp
vật
sề sệ
nằm xuống
hàng
lún
tụt
tụt
chuồi
thụt
rùn
oạch
đổ
trễ
tùm hụp
rụi
xế
lún
xuống nước
xềm xệp
phệnh
lả
dưới
dúi dụi
ẹp
khọm
lùi bước
tuông
xuống
nhún
sượt
xịu
quy hàng
buông thõng
Ví dụ
"Con voi nằm phủ phục"
"Phủ phục trước bàn thờ"
phủ phục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phủ phục là .