TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ đề" - Kho Chữ
Phụ đề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dòng chữ đề phía dưới màn ảnh dùng để ghi lời thoại đang phát trong phim, hoặc dùng để dịch lời thoại sang ngôn ngữ khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu đề
đầu đề
tít
đề mục
đầu đề
phụ chú
nhập đề
đầu đề
đề pa
đề
đề pa
chú thích
đề
đề pa
chú dẫn
chuyển chú
nhận xét
video
đầu bài
tốc ký
tóm tắt
mo-rát
phá đề
sơ yếu
mục
bản in thử
bị chú
chèn
phông
trích ngang
trương mục
phúc âm
toàn văn
tình tiết
chi tiết
văn bản
đề
yếu lược
phê
chua
co
biên dịch
chấm hết
tiền đề
khai mào
mô tả
sêu tết
yêu cầu
dự toán
danh tánh
thiết bị đầu cuối
dịch thuật
thiết diện
thông tri
trích đoạn
xml
vai
công năng
ý đồ
đáp án
chế bản
văn bản
tham luận
nhận xét
dịch
điểm
tướng mạo
chuyển ngữ
đề bài
trích lục
biên
văn cảnh
giải trình
đánh
Ví dụ
"Phim có phụ đề tiếng Việt"
phụ đề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ đề là .