TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phập" - Kho Chữ
Phập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ mô phỏng tiếng vật sắc hoặc nhọn cắm mạnh và sâu vào vật mềm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thút
đâm ba chẻ củ
xiên
chích
găm
xóc
đâm
xoi
găm
chĩa
đột
xuyên
đâm họng
chọc
xăm
xăm
châm
xom
thuốn
xọc
đâm
xóc
cắm
đứt
dùi
xỉa
xoi
chắn
thọc
bổ
đâm chém
xỏ
chém
cặm
xáy
xói
lủng
xỏ
đột
bập
chặt
gí
nhét
đóng
xuyên táo
nhấm
ghè
đút
chấm
vằm
phang
khứa
khới
nhằn
xiên
xăm
cắp
nêm
đấm
ngạnh
châm chích
cứa
thích
vập
gặm
tán
móp
thò
chạm lộng
thâm nhiễm
xiên xỏ
sục
đánh
nhúm
Ví dụ
"Lưỡi dao cắm phập vào thân cây"
phập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phập là .