TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng không" - Kho Chữ
Phòng không
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phòng chống và đánh trả các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng ngự
phòng vệ
phòng thủ
phòng chống
sơn phòng
đối
chọi
chống trả
đề kháng
không kích
phản kháng
chống chọi
chống cự
thủ thế
địch
kháng cự
cự
phản chiến
phản kích
trấn giữ
chiến đấu
thủ
đương
phòng tuyến
đánh vận động
chống đối
ứng chiến
phòng hoả
đánh công kiên
đối chọi
công phá
để kháng
bố phòng
tiến công
đụng độ
lá chắn
chạm súng
pháo kích
phản nghịch
đối địch
tự vệ
phản công
thi gan
tấn công
công kích
giáp trận
đâu
phản loạn
đánh
vệ quốc
đương đầu
bọc hậu
xuất kích
chiến đấu
tổng phản công
càn
nã
xung phong
phản phong
đánh trận địa
đối đầu
chốt
oanh tạc
đối kháng
ổ đề kháng
tổng công kích
ra quân
xung kích
quyết đấu
chặn hậu
công kích
kháng chiến
cất quân
tấn công
Ví dụ
"Tên lửa phòng không"
"Binh chủng phòng không"
phòng không có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng không là .