TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không kích" - Kho Chữ
Không kích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đánh bằng hoả lực không quân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pháo kích
công kích
xuất kích
đột kích
oanh tạc
phòng không
xung kích
đánh phá
đánh
xạ kích
đánh công kiên
đánh du kích
tập kích
hoả lực
tấn công
đánh vận động
chiến đấu
khai chiến
công phá
công kích
tiến công
nã
ra quân
xung phong
tấn công
ứng chiến
thụt
đối
tổng công kích
đánh tiêu hao
cất quân
đánh tiêu diệt
chiến
càn
cường kích
phản kích
cường tập
chạm súng
chiến chinh
quyết đấu
loạn đả
giáp công
giao chiến
dụng binh
gây hấn
khởi binh
tác chiến
quật khởi
bom phóng
bất bạo động
bắn
đánh chim sẻ
mưa bom bão đạn
lâm trận
chiến thuật
khiêu chiến
giáp chiến
xung lực
chiến trận
ra quân
nổ súng
xung trận
huyết chiến
xuất quân
tiến công
chiến
giải giáp
phát
giao đấu
đánh gần
viễn chinh
chống trả
trận
động viên
Ví dụ
"Trận không kích"
không kích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không kích là .