TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phim thời sự" - Kho Chữ
Phim thời sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phim ngắn giới thiệu những hình ảnh thời sự.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tin tức
tân văn
video
tin vắn
điểm báo
thông tin
thời lượng
thời sự
nóng hổi
nội vụ
video
đương cuộc
luồng
sử liệu
tài liệu
trang mục
trích ngang
dữ kiện
camera
sơ yếu
tốc ký
thu hình
gợi chuyện
niên biểu
tổng thuật
tình tiết
mới
truy xuất
tổng quát
toàn văn
tóm tắt
sêu tết
dữ liệu
đầu đề
toàn cảnh
yếu lược
thiết bị đầu cuối
công quả
trích lục
model
thông tri
con đẻ
số liệu
định ảnh
văn kiện
tiểu sử
hiện trạng
online
loại hình
catalogue
audio
hình
tóm lược
tiêu hao
đáp số
công năng
khái quát hoá
đúc rút
tiếng
văn bản
tóm lược
hd
chủng
phút giây
sơ kết
gút
tổng kết
biên dịch
địa điểm
tinh kỳ
hỏi đáp
loan giá
y bạ
phiên dịch
phim thời sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phim thời sự là .