TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ phí" - Kho Chữ
Phụ phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chi phí phải trả thêm ngoài chi phí chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ thu
chi phí
lộ phí
bưu phí
cif
công tác phí
dư
đơn giá
đầu vào
bị chú
phụ chú
xam
khoản
bổ khuyết
tổng chi
dự chi
chua
cân
hạn ngạch
sum suê
dự toán
tuyến
vector
cao tốc
loan giá
trương mục
thực chi
doanh lợi
khung giá
làm giá
ngoại ngữ
giá trị
bưu kiện
dự trữ
lấy
chú dẫn
đầu ra
tour
căn hộ
yêu cầu
nhận xét
hạng mục
biểu thuế
dát
thời giá
con tính
nhẽ
nà
Ví dụ
"Phụ phí vận chuyển"
phụ phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ phí là .