TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Oa trữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
chứa chấp, cất giấu những thứ bị coi là phi pháp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cất
chứa đựng
giấu
lận
xoáy
náu
chất chứa
lót ổ
núp
cầm giữ
ẩn nấp
trộm cắp
ẩn núp
đóng hộp
khoắng
bắt giữ
cắp
ghì
mất cắp
cắp
thó
giam hãm
tha
nấp
che chở
bưng bít
trộm
trộm
nách
che đậy
đánh cắp
chiếm
chiếm cứ
vét
thụt két
đậy điệm
chộp
ăn cắp
tóm cổ
khoá
đút túi
dúi
cắp củm
ngậm
ẩn náu
gài
móc túi
thộp
thuồn
quắp
thâm nhập
tắt mắt
dún
hạ thổ
nẫng
ôm đồm
ăn trộm
bỏ tù
chôm
khoá
cài
kẹ
đóng
cắm thùng
ăn cắp ăn nảy
ngoặc
thâu tóm
cuỗm
ăn cướp
chôn chân
tôm
chui rúc
túm
mút
Ví dụ
"Oa trữ đồ ăn cắp"
oa trữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với oa trữ là .
Từ đồng nghĩa của "oa trữ" - Kho Chữ