TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nín bặt" - Kho Chữ
Nín bặt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Im hẳn, nín hẳn, một cách đột ngột
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thôi
chững
sững
stop
cất
ách
tạnh
ngắc
đình chỉ
tắt hơi
đứng
tắt ngấm
tắt nghỉ
tốp
ngập ngừng
đoản
kết thúc
dận
chết gí
đáp
sụp
chết đứng
đình trệ
tịt
tắt thở
tắt
chìm
phá ngang
đóng băng
tịch
chết giả
lún
gục
thụt
hết nhẵn
bại
sụp
tắc
sập
sụt
bệt
giảm tốc
giảm chấn
sụp đổ
lăn
suy tỵ
vợi
ngất
đụt
vuột
tắt ngấm tắt ngầm
chết ngóm
ngóm
bương
hết
sụt giảm
xỉu
vơi
suy
sạt
sụp
hết
qui hàng
tẹt
tịt ngòi
đổ nhào
lắng đọng
quỵ
phăng teo
mất hút
giục giặc
cặm
thì thụp
rớt
Ví dụ
"Đang khóc bỗng nín bặt"
nín bặt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nín bặt là .