TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhập cư" - Kho Chữ
Nhập cư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đến ở hẳn một nước khác để sinh sống, nói trong quan hệ với nước khác đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
di cư
di thực
nhập tịch
di thực
hồi hương
ra ngôi
cấy ghép
giâm
nội địa hoá
cấy
thuần hoá
sinh sống
dân tộc hoá
Ví dụ
"Người Việt nhập cư tại Pháp"
"Nhập cư trái phép"
nhập cư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhập cư là .