TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Nam trầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giọng nam ở âm khu thấp, thường ấm và khoẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nữ trầm
nam cao
nữ trung
nữ cao
nam nhi
phái mạnh
đàn ông đàn ang
nam
ông
Ví dụ
"Giọng nam trầm"
nam trầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nam trầm là .
Từ đồng nghĩa của "nam trầm" - Kho Chữ