TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nam cao" - Kho Chữ
Nam cao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giọng nam ở âm khu cao nhất, thường hát giai điệu chính trong hợp xướng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nữ cao
nam trầm
nữ trung
ca sĩ
nữ trầm
ca sỹ
danh ca
đại cao thủ
cung văn
nam
cao nhân
con hát
ông công
ca kỹ
đàn ông
đàn ông đàn ang
Ví dụ
"Ca sĩ có giọng nam cao"
nam cao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nam cao là .