TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mở toang" - Kho Chữ
Mở toang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mở tung ra, rộng ra hết mức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tung
banh
phanh
xoải
dang
bung
choãi
trương
xoè
xoạc
sè
xoã
toè
giạng
gang
phơi phới
khai triển
doạng
giãn
dở
lan
toé
doãi
loè xoè
xoạng
dở
xải
toé loe
vung
tung
tầy
dướn
rướn
thổi
giãn
trương
lăng
chành
đua
bai
xoi
lẳng
tung
sải
phá
vung
xoài
tứ tán
dãn
loà xoà
bật
hoàng cung
tâng
nơi nới
lao
trốc
quăng
nhướng
thảy
ra
vểnh
cung
xới
tòi
khuỳnh tay ngai
tung hoành
choàng
chăng
giơ
văng
khơi mào
tung tẩy
ẩy
ngỏng
Ví dụ
"Hai cánh cửa mở toang, thông thống"
mở toang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mở toang là .