TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưa bụi" - Kho Chữ
Mưa bụi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mưa hạt nhỏ li ti như những hạt bụi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưa bay
mưa bóng mây
bụi
mưa mây
hạt
mưa móc
vân vũ
bụi
mưa đá
mây
bão rớt
sạn
giông
bụi bậm
cát
hơi
dăm
đon
giăng gió
trốt
mù
rau
con trốt
tuyết
mây mưa
sương
tăm
mưa gió
sương mù
gió bụi
gió mây
khói sương
móc mưa
lông cặm
dù
hạt
tép
sương móc
gió bấc
khí tượng
mẳn
bẩy
mà chược
giề
mây mù
bụi bặm
bọt
lệ
hạt giống
chấm
vụn
một tẹo
đốm
lầm
lỏi
khau
ghè
lốc
khí gió
ve
hơi
tép
hột
lá lảu
bụi
bụi đời
hơi
giời
phung
rầy
rác rưởi
trái
vẩy
ve sầu
Ví dụ
"Trời rắc mưa bụi"
mưa bụi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưa bụi là .