TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "móc nối" - Kho Chữ
Móc nối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bắt liên lạc, đặt quan hệ với nhau để hoạt động bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
liên thông
chắp nối
mối
bắt mối
nối kết
thông
nối
bắt tay
liên doanh
móc ngoặc
ăn thông
kết liên
kết
nối liền
kết giao
giao kết
gắn kết
liên hệ
giáp
giao hợp
nối mạng
tương tác
giao du
gắn
liên hệ
ăn khớp
giao tình
khớp
tương ứng
làm bạn
tư thông
mối
kết bạn
khớp
liên từ
sát cánh
đầu mối
tương giao
giao dịch
kết nghĩa
liên hệ
tiếp xúc
kết bạn
bầu bạn
tương liên
liên
liên can
hiệp
liên hoàn
tiếp xúc
liên quan
tương quan
thông đồng
giao phối
hiệp đồng
khớp
cặp díp
hệ từ
chơi
lang chạ
gán ghép
mật thiết
tác hợp
quen biết
quan hệ
gần gụi
giao
kết thân
tương hỗ
giao tế
giao hảo
cặp kè
gán
tương hợp
Ví dụ
"Móc nối cơ sở"
móc nối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với móc nối là .