TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cặp díp" - Kho Chữ
Cặp díp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
dính liền hai cái với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nối kết
gắn kết
cặp
gán
chắp nối
nối
cặp sốt
gán ghép
lẹo
mối
cặp mạch
cặp bài trùng
nối liền
cặp
khớp
liên thông
kết
gắn
đôi
giáp
thông
đúp
tác hợp
sánh duyên
kết liên
đẹp duyên
liên hoàn
sóng đôi
đôi
đụng
khớp
giao kết
móc nối
liên can
giao phối
chắn cạ
tịnh đế
mật thiết
giao tình
liên từ
kết nghĩa
hệ từ
giao hợp
cặp kè
kết duyên châu trần
ăn khớp
chắn
tính giao
liên
khớp
chặt chẽ
kép
và
giáp lai
dấu nối
khớp
tương liên
đan chéo
nối đuôi
cùng
kháp
kết bạn
liên doanh
cặp
liên miên
ăn khớp
giao
sít
sát sạt
điệp trùng
đi đôi
tiếp xúc
làm bạn
đôi lứa
Ví dụ
"Gắp cặp díp"
"Tiền bị cặp díp"
cặp díp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cặp díp là .