TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy điện tim" - Kho Chữ
Máy điện tim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị chạy bằng điện, chuyên dùng để kiểm tra các hoạt động của cơ tim, nhằm phát hiện các bệnh về tim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện máy
máy điện
điện cơ
điện nghiệm
cơ giới
máy
máy móc
automat
đi-na-mô
mô tơ
siêu âm
dynamo
máy in
máy điện tim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy điện tim là .