TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "automat" - Kho Chữ
Automat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị tự động, hoạt động theo chương trình cho trước, không có sự tham gia trực tiếp của con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ giới
máy móc
máy giặt
robot
máy
máy rửa bát
thiết bị
công cụ
công cụ
máy sấy
máy hút bụi
mô tơ
điện cơ
máy cấy
xa
máy cày
vam
rô-bốt
điện máy
tua-bin
dụng cụ
máy kéo
xu-páp
máy phay
máy hát
máy ủi
máy điện
cát-xét
rơ le
máy in
máy nói
máy chữ
máy điện tim
máy tiện
trang thiết bị
vật dụng
máy xúc
máy bừa
siêu âm
micro
com-pu-tơ
máy gặt
công nghệ phẩm
bàn máy
máy thu thanh
máy công cụ
van an toàn
tay quay
cày máy
máy tính xách tay
máy bơm
mi-crô
che
con chạy
máy ghi âm
microcomputer
tời
máy tính
rô-nê-ô
tư liệu lao động
xe gắn máy
tran-zi-to
máy khoan
con trượt
ty
xe con
automat có nghĩa là gì? Từ đồng âm với automat là .