TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy hơi nước" - Kho Chữ
Máy hơi nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Động cơ nhiệt kiểu pittông, biến đổi năng lượng của hơi nước thành cơ năng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
là hơi
thuỷ điện
thuỷ năng
xông hơi
thuỷ lực
bay hơi
hơi nước
bốc hơi
máy hơi nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy hơi nước là .