TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bốc hơi" - Kho Chữ
Bốc hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(chất lỏng) chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá hơi
bay hơi
hoá lỏng
sôi
là hơi
hơi nước
chảy
xông hơi
tan
nóng chảy
sôi tiết
phả
thắng
đổ
đông
sôi
sục sôi
bốc
vót
sánh
nổi
vã
toát
hấp hơi
đánh đổ
chảy
mướt
té
xịt
hút
trào
vã
bồng
chảy
mồ hôi
phọt
vữa
chế
chảy
sùi
rỏ
hộc
vày
khí
bốc hoả
tan
sôi sục
hoà
hắt
chảy rữa
tuôn
gợn
phun
đổ
dịch
vảy
rò rỉ
lỏng
trút
phỏng
ứ
sớt
vẩy
rót
vãi
xộc
giọi
toả
rớt
rông
lã chã
thuỷ phân
nổi
tứa
Ví dụ
"Nước bốc hơi"
bốc hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bốc hơi là .