TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy chủ" - Kho Chữ
Máy chủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy tính được cài đặt hệ điều hành mạng để quản lí, duy trì hoặc đáp ứng các yêu cầu làm việc của tất cả các máy khác (gọi là máy khách) trong một mạng máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản mạch chủ
hệ điều hành
chủ quản
chủ
chính quyền
quản đốc
trung ương
máy chủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy chủ là .