TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mb" - Kho Chữ
Mb
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Megabyte (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tít
lượng
co
số lượng
xml
con số
bảng số
số đo
video
số mũ
đo
độ kinh
trường độ
văn bản
căn hộ
ma két
tốc ký
cân
biểu
trù tính
i
bút lục
trương mục
phút giây
model
đầu đề
tiêu đề
tịnh
mb có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mb là .