TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lốc lịch" - Kho Chữ
Lốc lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối giấy gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ ghi một ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
blốc
lịch blốc
lịch tờ
lịch
lịch pháp
almanach
nông lịch
sử ký
thời khoá biểu
biên niên sử
âm lịch
dương lịch
ngày tháng
sử kí
năm dương lịch
sử
công lịch
năm
định kỳ
ngày
dương lịch
định kì
biên niên
phép
tuần
tuần lễ
tuần lễ
năm âm lịch
tháng
tháng dương lịch
âm lịch
sử xanh
Ví dụ
"Mua một lốc lịch"
lốc lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lốc lịch là .