TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "log" - Kho Chữ
Log
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Logarithm (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
logic toán
biểu thức
hàm số
logic
bảng số
nghiệm số
số thành
khai phương
khai căn
tính
tích
nghiệm
luỹ thừa
tính liệu
số mũ
so đo
trù tính
công năng
tính toán
chân giá trị
kể
logic
thương
tích phân
bách phân
ẩn số
căn hộ
trù liệu
cao độ
công quả
liệu
lô-gích
logic
sử liệu
bội số
bình phương
tính toán
đáp số
lượng
tích số
bút lục
cửu chương
sân siu
giá trị
bình phương
điểm
con số
logic
độ vĩ
đầu ra
trương mục
bấm đốt
số bình quân
calory
hàm
vận trù
tích phân
đánh giá
số liệu
hiệu số
đo
tính toán
tổng số
liệt kê
bội
cự li
đồ thị
số phức
đơn giá
tự vị
bách khoa thư
dự toán
dữ kiện
khai triển
log có nghĩa là gì? Từ đồng âm với log là .