TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liệu hồn" - Kho Chữ
Liệu hồn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
tổ hợp biểu thị ý cảnh cáo hay đe nẹt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khôn hồn
hú hồn hú vía
ai bảo
gióng
bảo
ới
a lê
đừng có trách
hô
liều mạng
nghểnh
quái
mừng húm
đâm hông
xé xác
tâng hẩng
hăm he
ai đời
hoắng
này
Ví dụ
"Làm không xong thì cứ liệu hồn!"
liệu hồn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liệu hồn là .