TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lay nhay" - Kho Chữ
Lay nhay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
lây nhây
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thày lay
cù nhầy
nằm khàn
trây
chây ì
lẫy
nhập nhoè
lăng líu
nghen
mồm miệng đỡ chân tay
nín
lấp lú
lải nhải lài nhài
phách lác
lạy cả nón
cà lăm cà lặp
cà lăm cà lắp
giận lẫy
lòn
cà lăm
nhậu nhẹt
lùi lũi
lẳng nhẳng
kề cà
nói láo
la lối
lủm
lổn nha lổn nhổn
nghịch nhĩ
khềnh
phớt lờ
ăn lường
nhậu
cách rách
cà khêu
lầu nhầu
lải nhải
mớ
đi ngang về tắt
lêu bêu
lênh kha lênh khênh
thậm thọt
luồn lọt
lạ lẫm
hay hớm
lè nhà lè nhè
quấy quá
lắm chuyện
léo nha léo nhéo
luồn
bôi
nhắng
gượm
nhắng nhít
phều
ruồi nhặng
được chăng hay chớ
lui cui
láu cá
lang
say xỉn
lia lịa
lẩm ca lẩm cẩm
láu tôm láu cá
tảng lờ
lẩm cà lẩm cẩm
ké né
viết lách
dối già
lít nha lít nhít
quày quả
lầu nhà lầu nhầu
lao nhao
ngọng
Ví dụ
"Làm lay nhay cả tháng trời không xong"
lay nhay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lay nhay là .