TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cà lăm" - Kho Chữ
Cà lăm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
nói lắp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cà lăm cà lắp
cà lăm cà lặp
nói lắp
nói đớt
lẩm cà lẩm cẩm
nói xàm
lúng búng
chảu
bập bẹ
lảm nhảm
ngậm hột thị
lủm
lép ba lép bép
cảu rảu
vót
loạn ngôn
nói trổng
ngọng
cười nắc nẻ
nói nhịu
ca cẩm
tâng hẩng
tru
nói mép
la lối
xì
mừng cuống
lầu nhầu
phì cười
lẩm bà lẩm bẩm
lẩu bẩu
lạ lẫm
cảu nhảu
cà
tí toét
cứng lưỡi
lẩm ca lẩm cẩm
tán phễu
lép bép
lắm mồm
lộn tùng phèo
văng tục
càu nhà càu nhàu
lao nhao
phèo
kề cà
ngắc ngứ
nói trống
càu nhàu
câm như hến
nói láo
lẫy
lầu nhà lầu nhầu
nói trống không
be
phều
lộng ngôn
lí lắc
ớ
nói nhăng nói cuội
ừ hữ
mở miệng
oẹ
kèo nhèo
ngọng nghịu
câm họng
lăng líu
khù khờ
lải nhải
sằng sặc
mau mồm
phun
buột miệng
hăm he
Ví dụ
"Nói cà lăm"
cà lăm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cà lăm là .