TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kết cấu hạ tầng" - Kho Chữ
Kết cấu hạ tầng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ các ngành phục vụ cho lĩnh vực sản xuất và phi sản xuất của nền kinh tế quốc dân, như đường sá, hệ thống điện nước, cơ sở giáo dục, y tế, vv.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ sở hạ tầng
cơ sở hạ tầng
hạ tầng cơ sở
hạ tầng cơ sở
hạ tầng
nền
giao thông tĩnh
cơ sở
thượng tầng kiến trúc
thành trì
nền móng
công nghiệp
ngành
cơ sở
cơ sở
cơ ngơi
toà
nông nghiệp
ban ngành
bộ máy
rường cột
công đoạn
quốc gia
công xưởng
hậu cứ
sản nghiệp
công chính
internet
sự nghiệp
cơ nghiệp
ty
điện lưới
xí nghiệp
giáo dục phổ thông
kết cấu hạ tầng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kết cấu hạ tầng là .