TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoảng không" - Kho Chữ
Khoảng không
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng không gian từ mặt đất trở lên, về mặt không bị giới hạn bởi các vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trời
không gian
không
khoảng
không trung
không phận
vùng trời
trời
không gian
khí quyển
trường
vời
thiên hạ
chỗ
vùng
chân trời
phía
xung quanh
cõi
tầm nhìn xa
chung quanh
ngoài
trường
ngoài
nơi
thế giới
ngoài trời
khoảnh
vùng
vòng
dải
tầm
chân trời
khoảng âm
thế giới
đường
vùng đất
khoảng cách
ngoài
khẩu độ
cõi bờ
hình không gian
địa hạt
bầu không khí
thị trường
trên
cõi
cấm địa
phạm vi
vùng sâu vùng xa
diện tích
lãnh vực
khu vực
khoen
địa bàn
quãng
tứ phía
ngoài
vùng
xa
ngoải
thung thổ
tầm
cánh
xa xôi
đường
khoảng
ngoài
khu vực
bờ cõi
xung quanh
viễn xứ
khoảng cách
diện
Ví dụ
"Khoảng không vũ trụ"
khoảng không có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoảng không là .