TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Phạm vi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng được giới hạn của một hoạt động, một vấn đề hay một cái gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng
tầm
diện
lĩnh vực
tầm
khung
lãnh vực
địa bàn
cõi
chung quanh
trường
khuôn khổ
ngoài
khoanh
xung quanh
dao độ
thế giới
diện tích
chu vi
khẩu độ
địa hạt
khoảng cách
cõi bờ
xung quanh
khoảng cách
khoảng
bề
ngoại diên
chân trời
chỉ giới
quĩ đạo
chung quanh
âm vực
cõi
độ
vùng
khu vực
cùng
chỗ
trường
bờ cõi
không gian
gián cách
cương vực
bề
chu vi
vời
vùng đất
phương
quanh
giới tuyến
xải
sải
với
bán kính
quỹ đạo
hà
ngoài
riềm
nội
rìa
vùng
địa dư
mí
lãnh thổ
diện tích
phân giới
ngoài
múi
quanh
chiều
khoen
lối
quãng
Ví dụ
"Phạm vi chuyên môn"
"Mở rộng phạm vi hoạt động"
phạm vi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phạm vi là .
Từ đồng nghĩa của "phạm vi" - Kho Chữ