TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí động học" - Kho Chữ
Khí động học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí hoặc của các vật trong chất khí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí tĩnh học
động lực học
động học
thuỷ lực học
vật lý học
cơ khí học
vật lí học
thuỷ tĩnh học
thuỷ văn
khí tượng học
thuỷ lực
động vật học
hoá học
tĩnh học
vật lý
thiên văn học
khí hậu học
hải văn
khí tượng thuỷ văn
âm học
khí tượng
huyết học
hàng không vũ trụ
dược lý
điểu học
thực nghiệm
dược lí
thiên văn
lì xì
hải dương học
thuỷ văn học
tinh thể học
hình thái học
khoa học nhân văn
khí động học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí động học là .