TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Khí tượng học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về các hiện tượng xảy ra trong khí quyển và mối quan hệ của nó với khí hậu và thời tiết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí tượng
khí hậu học
khí tượng thuỷ văn
thiên văn học
thiên văn
địa mạo học
khí động học
khí tĩnh học
tâm lý học
tinh thể học
tâm lí học
địa lí học
thiên văn
thổ nhưỡng học
tương lai học
hải dương học
chiêm tinh học
địa vật lí
địa lý học
hoá học
địa vật lý
địa chất học
vật lý học
khoáng vật học
khoa học xã hội
vật lí học
côn trùng học
thạch học
trắc địa học
tình dục học
khoa học tự nhiên
địa lí
dịch tễ học
hình thái học
dân số học
khoáng sàng học
thông tin học
toán học
cổ địa lý
địa lý tự nhiên
cổ địa lí
triết học
địa hoá học
vật lý
địa chấn học
địa
địa lý
địa lí tự nhiên
điểu học
huyết học
hình học
dược học
thuỷ văn
thuật ngữ
sử học
tự nhiên học
khoa học viễn tưởng
hình thái học
lâm học
khí tượng học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí tượng học là .
Từ đồng nghĩa của "khí tượng học" - Kho Chữ