TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hủ hỉ" - Kho Chữ
Hủ hỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
chung sống với nhau đầm ấm, sớm tối có nhau, vui buồn có nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn ở
chung chạ
ăn đời ở kiếp
chung đụng
ăn nằm
chủn
giao hoà
chủn
theo
hoà đồng
ở rể
hoà thuận
cùng
kết thân
hôn phối
hoà hiệp
đi lại
đồng học
đi lại
chuyện trò
cưới cheo
cùng hội cùng thuyền
chung sống hoà bình
ba cùng
song toàn
đồng sàng
hợp ý
giao tình
hiệp
đồng liêu
đụng
đồng sự
chung chăn gối
bạn
kết bạn
nhẵn
đồng cam cộng khổ
gần
chung chạ
thư từ
hoà mục
cộng sinh
kèm
kết bạn
bầu bạn
giao hợp
làm bạn
đồng sinh đồng tử
làm bạn
dung hoà
kề vai sát cánh
cầu thân
gán ghép
đồng hao
gần gũi
tương ngộ
chồng chung vợ chạ
kết giao
lang chạ
hiệp
giáp
bạn bè
tịnh đế
giao du
hoà
phù hợp
thuận hoà
đối đãi
làm thân
sát cánh
đồng ý
thuận
kháp
hẹn hò
Ví dụ
"Hủ hỉ với mẹ già"
hủ hỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hủ hỉ là .