TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán trú" - Kho Chữ
Bán trú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(trường học) được tổ chức cho học sinh học và ăn ở tại trường cả ngày, chỉ về nhà vào buổi tối
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học xá
ký túc xá
nội trú
trường học
ký túc
bán công
trường sở
đóng
trường
tạm cư
quán trọ
khu trú
học phí
trường thi
trú quán
trường học
căng tin
Ví dụ
"Trường tiểu học bán trú"
"Học sinh bán trú"
bán trú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán trú là .