TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hướng dẫn viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người làm nhiệm vụ hướng dẫn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hướng đạo
huấn luyện viên
huấn đạo
thầy
cố vấn
giáo thụ
tham mưu
giáo viên
giáo
giảng viên
thày
trợ lí
trợ lý
giám thị
tuỳ tùng
gia sư
quản ca
sư mô
hướng đạo sinh
thầy giáo
vũ sư
giáo giới
trợ giáo
sư phụ
trực nhật
mc
chiêu đãi viên
nài
lái
phụ giảng
tay lái
trợ giảng
phụ tá
thầy đồ
giáo sư
hoa tiêu
cô giáo
phiên dịch
giáo sư
thầy
lái
tầm sư học đạo
tế tửu
giáo học
tiếp viên
trợ thủ
lái xe
thầy tướng
thầy cãi
quan thầy
sứ giả
Ví dụ
"Hướng dẫn viên du lịch"
hướng dẫn viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hướng dẫn viên là .
Từ đồng nghĩa của "hướng dẫn viên" - Kho Chữ