TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hút chích" - Kho Chữ
Hút chích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hút thuốc phiện và chích ma tuý (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chích choác
hút hít
nghiện hút
tiêm chích
hút xách
bắn
chích
hút
tiêm
tiêm chích
nghiện
bập
hút
nghiện ngập
tiêm
nhể
mũi
tu
hút máu hút mủ
tra
hốt
hút
hút
ăn
chích
sặc
châm chích
nhét
hít
ghiền
áp
riu
nhấp
đánh
khều
hấp thụ
khạc
hấp dẫn
tợp
hút hồn
hớp
Ví dụ
"Tụ tập nhau để hút chích ma tuý"
hút chích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hút chích là .