TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ht" - Kho Chữ
Ht
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hòm thư (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hộp thư
thư lưu
hòm thư
bưu chánh
bưu cục
thư trai
ca bin
tràn
phòng loan
trai phòng
ngăn
toà báo
tủ sách
phòng the
hẻm
điền hộ
thư phòng
phòng khuê
chòm
ht có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ht là .