TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bưu chánh" - Kho Chữ
Bưu chánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,phương ngữ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bưu cục
hộp thư
thư lưu
hòm thư
ht
thư trai
ngành
công sá
trai phòng
sứ quán
bưu chánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bưu chánh là .