TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoà hảo" - Kho Chữ
Hoà hảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
(các bên từng đối địch nhau) có quan hệ thân thiện, tốt đẹp với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoà hiếu
hoà mục
thuận hoà
hoà
hữu nghị
hoà thuận
hoà dịu
giao hảo
hoà khí
nhân hoà
hài hoà
thuận
giao hoà
hẩu
giao hữu
hợp ý
huề
đồng tâm
dung hoà
hoà đồng
hoà đồng
chung sống hoà bình
tốt đôi
hợp ý
hoà hiệp
đồng lòng
thuận vợ thuận chồng
đồng liêu
đồng chí
gần
hoà cả làng
hợp
cân đối
hỗ tương
thống nhất
tâm đầu ý hợp
hoà giải
dải đồng tâm
đồng điệu
đồng tâm nhất trí
xung khắc
bạn bè
gần gũi
ăn ý
ý hợp tâm đầu
tương hỗ
quân bình
giải hoà
đồng tâm
đồng thuận
đồng hương
tương thích
thân thuộc
đồng minh
tương kỵ
gần
hoà nhịp
gần gũi
điều hoà
đồng sinh đồng tử
gần gụi
tương kị
gần gụi
kết giao
đăng đối
xứng đôi
đối
hợp tình hợp lí
đồng nhất
bất hoà
thoả ước
đối xử
đồng tâm hiệp lực
hợp tình hợp lý
Ví dụ
"Tình hoà hảo giữa hai nước"
hoà hảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoà hảo là .