TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiển nhiên" - Kho Chữ
Hiển nhiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Quá rõ ràng, không còn gì để nghi ngờ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rõ ràng
sáng tỏ
rõ
sờ sờ
nhận chân
chứng tỏ
nhận
chứng kiến
hiển hiện
dấu hiệu
rạch ròi
bằng chứng
chứng minh
rõ
thấy
sáng mắt
bày
chứng kiến
hiện
nghiệm
tỏ tường
tỏ
minh xác
chứng minh
biểu lộ
vạch trần
phát lộ
biểu hiện
nổi
hiển thị
biết
tận mắt
chứng nhận
nổi
thông tỏ
hoá
phát giác
biểu kiến
phanh phui
xác định
phong thanh
mục kích
xuất đầu lộ diện
nhận thực
ra mặt
mắt thấy tai nghe
xem ra
biện minh
coi
xuất hiện
xem
làm chứng
biểu hiện
soi
mòi
quan sát
nhận diện
lộ
hay
chỉ
nghi hoặc
tòi
thấy
hay biết
thể hiện
lí giải
tường
linh cảm
tinh ý
tựa hồ
chỉ
ẩn hiện
biện bạch
tênh hênh
Ví dụ
"Sự thật hiển nhiên"
"Chứng cớ hiển nhiên"
hiển nhiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiển nhiên là .