TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiếu khí" - Kho Chữ
Hiếu khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
háo khí
thoáng khí
cay xè
khí khái
nóng tính
năng động
lanh lẹ
khí khái
ráo riết
hiếu khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiếu khí là .