TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hố đen" - Kho Chữ
Hố đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưlỗ đen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỏm
lỗ
gù
lòng đen
mồ hóng
lỗ hổng
lỗ
khuông
tồi tệ
thiên đàng
khuông
bụi bậm
vũ trụ
bẩy
hòn dái
đậu đen
bù loong
pháp giới
hoàn vũ
dại
mắt
mả
bầu trời
hột
giời
khe
tịch dương
ngáo ộp
thiên thể
đèn đóm
hảo hớn
hoãng
bản dạng
vòm trời
chóp
đào lộn hột
khoai dong
hư danh
lao lý
khối
mà chược
bàn cầu
khẹc
tổng khủng hoảng
sao
bóng đái
mỏ
gộp đá
nổng
xó xỉnh
u minh
càn khôn
sạn
quầng
hụm
ghè
đất
từ thực
lừ
mạt kì
càn
lọ nồi
gò đống
chặp
thể
ngáo
gút
quày
vầng
tinh tú
tăm
lọ nồi
một tẹo
mạt kỳ
hố đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hố đen là .